thái âm

Học thuật
Thân thiện
thái âm

Mặt trăng, hay thái âm, chiếu sáng bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cùng cực của âm, đối lập với thái dương: Trong triết lý âm dương, "thái âm" biểu thị cho cực âm thuần túy, tối cao, đối lập bổ sung cho "thái dương" (cực dương).
    • Mặt trăng: Nghĩa cổ, dùng để chỉ thiên thể Mặt Trăng, được coi đại diện cho nguyên lý âm trong vũ trụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong học thuyết âm dương, thái âm thái dương luôn chuyển hóa lẫn nhau. (Trong học thuyết âm dương, thái âm thái dương luôn chuyển hóa lẫn nhau.)
    • Cổ nhân thường gọi Mặt Trăng thái âm. (Người xưa thường gọi Mặt Trăng thái âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thái âm tinh": Một tên gọi cổ khác của Mặt Trăng.
    • Thái âm tinh chiếu sáng bầu trời đêm. (Mặt Trăng chiếu sáng bầu trời đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Âm: Nguyên lý âm, rộng hơn phổ biến hơn "thái âm".
  • Thái dương: Từ đối lập, chỉ cực dương cùng cực hoặc Mặt Trời.
  • Nguyệt: Từ Hán Việt khác chỉ Mặt Trăng, dùng phổ biến trong thi ca văn chương.
Từ đồng nghĩa
  • Mặt trăng: Từ thuần Việt, nghĩa phổ thông hiện đại.
  • Vầng trăng: Cách gọi thi vị.
  • Hằng Nga: Tên gọi theo thần thoại.
Lưu ý
  • "Thái âm" từ Hán Việt, chủ yếu được dùng trong văn cảnh triết học, văn chương cổ điển hoặc lịch sử. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "Mặt trăng" được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
thái âm

Mặt trăng, hay thái âm, chiếu sáng bầu trời đêm.

  1. d. 1. Phần cùng cực của âm, trái với thái dương. 2. Mặt trăng.

Từ gần giống